焰火
[yàn huǒ] [焰 火]
pháo hoa
燃放时发出彩色火花的烟火制品
节日夜晚,天空绽放着璀璨的焰火。
jié rì yè wǎn, tiān kōng zhàn fàng zhe cuǐ càn de yàn huǒ.Đêm lễ hội, bầu trời rực rỡ những chùm pháo hoa lộng lẫy.
[yàn huǒ] [焰 火]
pháo hoa
燃放时发出彩色火花的烟火制品
节日夜晚,天空绽放着璀璨的焰火。
jié rì yè wǎn, tiān kōng zhàn fàng zhe cuǐ càn de yàn huǒ.Đêm lễ hội, bầu trời rực rỡ những chùm pháo hoa lộng lẫy.