鬼把戏[guǐ bǎ xì] [鬼 把 戏]Lưu từKhácâm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiềnChữ trong từ鬼guǐlinh hồn把bǎcầm戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch