鱼龙混杂[yú lóng hùn zá] [鱼 龙 混 杂]Lưu từKhácnghĩa đen: cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiệnChữ trong từ鱼yúcá龙lóngrồng混hùntrộn杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)