鲁毕克方块[lǔ bì kè fāng kuài] [鲁 毕 克 方 块]Lưu từKhácKhối Rubik; lập phương kỳ diệuChữ trong từ鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ毕bìtoàn bộ克kècó thể方fāngvuông块kuàicụcTừ cùng chữ:板块bǎn kuàiHSK 7tấm鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảyTừ cận nghĩa:魔方mó fāngkhối Rubik魔术方块mó shù fāng kuàikhối Rubik