鸿海[hóng hǎi] [鸿 海]Lưu từKhácCông ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là FoxconnChữ trong từ鸿hóngngỗng trời miền đông海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển