黄嘴栗啄木鸟[huáng zuǐ lì zhuó mù niǎo] [黄 嘴 栗 啄 木 鸟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nâu (Blythipicus pyrrhotis)Chữ trong từ黄huángmàu vàng嘴zuǐmiệng栗lì(văn học) lạnh lẽo啄zhuómổ木mù(dạng kết hợp) cây鸟niǎochimTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng