黄蜂[huáng fēng] [黄 蜂]Lưu từKhácong bắp càyChữ trong từ黄huángmàu vàng蜂fēngongTừ ghép:大黄蜂dà huáng fēngong nghệTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng蜜蜂mì fēngHSK 8ong mậtTừ cận nghĩa:胡蜂hú fēngong bắp cày马蜂mǎ fēngong bắp cày