马蜂[mǎ fēng] [马 蜂]Lưu từKhácong bắp càyChữ trong từ马mǎngựa蜂fēngongTừ ghép:捅马蜂窝tǒng mǎ fēng wō(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp càyTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo蜜蜂mì fēngHSK 8ong mật马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:胡蜂hú fēngong bắp cày黄蜂huáng fēngong bắp cày