黄豆[huáng dòu] [黄 豆]Lưu từKhácđậu nànhChữ trong từ黄huángmàu vàng豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:大豆dà dòuđậu nành