黄金屋[huáng jīn wū] [黄 金 屋]Lưu từKhácnghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoaChữ trong từ黄huángmàu vàng金jīnvàng屋wūnhàTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng房屋fáng wūHSK 3nhà黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng