黄骨髓[huáng gǔ suǐ] [黄 骨 髓]Lưu từKháctuỷ xương vàng hoặc mỡChữ trong từ黄huángmàu vàng骨gǔxương髓suǐtuỷTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa