黎明前的黑暗[lí míng qián de hēi àn] [黎 明 前 的 黑 暗]Lưu từKhácbóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)Chữ trong từ黎lí(văn học) đen明míngsáng前qiántrước的decủa黑hēiđen暗àntốiTừ cùng chữ:黑暗hēi ànHSK 4tối黎明lí míngHSK 8bình minh阴暗yīn ànHSK 9mờ mịt