黑信[hēi xìn] [黑 信]Lưu từKháctống tiềnChữ trong từ黑hēiđen信xìnthưTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thật黑暗hēi ànHSK 4tốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勒索lè suǒtống tiền讹人é réntống tiền