黑色素[hēi sè sù] [黑 色 素]Lưu từKháchắc tố; melaninChữ trong từ黑hēiđen色sèmàu sắc素sùtơ sốngTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu黑夜hēi yèHSK 6đêm维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormoneXem thêm (3)