龙钟[lóng zhōng] [龙 钟]Lưu từKhácgià yếu; lẩm cẩmChữ trong từ龙lóngrồng钟zhōngcốc không quaiTừ ghép:老态龙钟lǎo tài lóng zhōnggià yếuTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:老态lǎo tàigià yếu衰迈shuāi màigià yếu年老体弱nián lǎo tǐ ruògià yếu (thành ngữ)年老力衰nián lǎo lì shuāigià yếu (thành ngữ)老态龙钟lǎo tài lóng zhōnggià yếu