衰迈[shuāi mài] [衰 迈]Lưu từKhácgià yếu; suy nhượcChữ trong từ衰cuībiến thể của 缞 (cuī)迈màibướcTừ cùng chữ:豪迈háo màiHSK 6hào hùng年迈nián màiHSK 8già衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng衰老shuāi lǎoHSK 9lão hóa衰退shuāi tuìHSK 9suy thoáiTừ cận nghĩa:老态lǎo tàigià yếu龙钟lóng zhōnggià yếu年老体弱nián lǎo tǐ ruògià yếu (thành ngữ)年老力衰nián lǎo lì shuāigià yếu (thành ngữ)老态龙钟lǎo tài lóng zhōnggià yếu