老态[lǎo tài] [LÃO 态]Lưu từKhácgià yếu; lụ khụ; đi đứng không vữngChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…态tàihình thức kết hợpTừ ghép:老态龙钟lǎo tài lóng zhōnggià yếuTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng老板lǎo bǎnHSK 3sếp老太太lǎo tài taiHSK 3bà lão (tôn kính)老头儿lǎo tóu rHSK 3xem 老头子 (lǎo tóu zi)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:衰迈shuāi màigià yếu龙钟lóng zhōnggià yếu年老体弱nián lǎo tǐ ruògià yếu (thành ngữ)年老力衰nián lǎo lì shuāigià yếu (thành ngữ)老态龙钟lǎo tài lóng zhōnggià yếu