年老体弱[nián lǎo tǐ ruò] [年 LÃO 体 弱]Lưu từKhácgià yếu (thành ngữ)Chữ trong từ年niánngũ cốc老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…体tǐcơ thể弱ruòyếuTừ cùng chữ:年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)年初nián chūHSK 3đầu năm年底nián dǐHSK 3cuối năm年纪nián jìHSK 3tuổi年前nián qiánHSK 5trước cuối năm年度nián dùHSK 5năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)年龄nián língHSK 5tuổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:年老力衰nián lǎo lì shuāigià yếu (thành ngữ)