七声 đọc là qī shēng, nghĩa là các âm trong hệ thống âm nhạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 七声
七声 nghĩa là gì?
七声 (qī shēng) nghĩa là các âm trong hệ thống âm nhạc.
Cách viết 七声 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 七, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 七声?
Thường gặp: 七声音阶 (qī shēng yīn jiē) – thang âm bảy nốt.