下场门
[xià chǎng mén] [下 场 门]
cửa ra (của sân khấu)
下场门 đọc là xià chǎng mén, nghĩa là cửa ra (của sân khấu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià chǎng mén] [下 场 门]
cửa ra (của sân khấu)
下场门 (xià chǎng mén) nghĩa là cửa ra (của sân khấu).
Viết lần lượt từng chữ 下, 场, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.