下脚料
[xià jiǎo liào] [下 脚 料]
phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa
下脚料 đọc là xià jiǎo liào, nghĩa là phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià jiǎo liào] [下 脚 料]
phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa
下脚料 (xià jiǎo liào) nghĩa là phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu.
Viết lần lượt từng chữ 下, 脚, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.