下颌下腺
[xià hé xià xiàn] [下 颌 下 腺]
tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm
下颌下腺 đọc là xià hé xià xiàn, nghĩa là tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià hé xià xiàn] [下 颌 下 腺]
tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm
下颌下腺 (xià hé xià xiàn) nghĩa là tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm.
Viết lần lượt từng chữ 下, 颌, 下, 腺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.