丘北
[qiū běi] [丘 北]
huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (wén shān zhuàng zú miáo zú zì zhì zhōu), Vân Nam
丘北 đọc là qiū běi, nghĩa là huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (wén shān zhuàng zú miáo zú zì zhì zhōu), Vân Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiū běi] [丘 北]
huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (wén shān zhuàng zú miáo zú zì zhì zhōu), Vân Nam
丘北 (qiū běi) nghĩa là huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (wén shān zhuàng zú miáo zú zì zhì zhōu), Vân Nam.
Viết lần lượt từng chữ 丘, 北 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丘北县 (qiū běi xiàn) – huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族….