丙烯酸
[bǐng xī suān] [丙 烯 酸]
axit acrylic C3H4O2
丙烯酸 đọc là bǐng xī suān, nghĩa là axit acrylic C3H4O2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng xī suān] [丙 烯 酸]
axit acrylic C3H4O2
丙烯酸 (bǐng xī suān) nghĩa là axit acrylic C3H4O2.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 烯, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丙烯酸酯 (bǐng xī suān zhǐ) – este acrylic.