丙等
[bǐng děng] [丙 等]
hạng ba; loại ba; cấp ba
经过评选,这篇论文获得了丙等奖。
jīng guò píng xuǎn, zhè piān lùn wén huò dé le bǐng děng jiǎng.Sau khi bình xét, bài luận văn này đã đoạt giải ba.
丙等 đọc là bǐng děng, nghĩa là hạng ba; loại ba. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng děng] [丙 等]
hạng ba; loại ba; cấp ba
经过评选,这篇论文获得了丙等奖。
jīng guò píng xuǎn, zhè piān lùn wén huò dé le bǐng děng jiǎng.Sau khi bình xét, bài luận văn này đã đoạt giải ba.
丙等 (bǐng děng) nghĩa là hạng ba; loại ba.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 等 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.