XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丙酮 đọc là bǐng tóng, nghĩa là acetone CH3COCH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 丙酮

丙酮 nghĩa là gì?

丙酮 (bǐng tóng) nghĩa là acetone CH3COCH.

Cách viết 丙酮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丙, 酮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 丙酮?

Thường gặp: 丙酮酸 (bǐng tóng suān) – axit pyruvic CH3COCOOH; 苯丙酮尿症 (běn bǐng tóng niào zhèng) – (y học) phenylketonuria; 丙酮酸脱氢酶 (bǐng tóng suān tuō qīng méi) – pyruvate dehydrogenase; 对氨基苯丙酮 (duì ān jī běn bǐng tóng) – p-aminopropiophenone.