苯丙酮尿症
[běn bǐng tóng niào zhèng] [苯 丙 酮 尿 症]
(y học) phenylketonuria
苯丙酮尿症 đọc là běn bǐng tóng niào zhèng, nghĩa là (y học) phenylketonuria. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běn bǐng tóng niào zhèng] [苯 丙 酮 尿 症]
(y học) phenylketonuria
苯丙酮尿症 (běn bǐng tóng niào zhèng) nghĩa là (y học) phenylketonuria.
Viết lần lượt từng chữ 苯, 丙, 酮, 尿, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.