对氨基苯丙酮
[duì ān jī běn bǐng tóng] [对 氨 基 苯 丙 酮]
p-aminopropiophenone
对氨基苯丙酮 đọc là duì ān jī běn bǐng tóng, nghĩa là p-aminopropiophenone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duì ān jī běn bǐng tóng] [对 氨 基 苯 丙 酮]
p-aminopropiophenone
对氨基苯丙酮 (duì ān jī běn bǐng tóng) nghĩa là p-aminopropiophenone.
Viết lần lượt từng chữ 对, 氨, 基, 苯, 丙, 酮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.