XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

中央省 đọc là zhōng yāng shěng, nghĩa là tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 中央省

中央省 nghĩa là gì?

中央省 (zhōng yāng shěng) nghĩa là tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia).

Cách viết 中央省 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 中, 央, 省 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.