临时保姆
[lín shí bǎo mǔ] [临 时 保 姆]
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
临时保姆 đọc là lín shí bǎo mǔ, nghĩa là người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín shí bǎo mǔ] [临 时 保 姆]
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
临时保姆 (lín shí bǎo mǔ) nghĩa là người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 临, 时, 保, 姆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.