临阵磨枪
[lín zhèn mó qiāng] [临 阵 磨 枪]
ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối
临阵磨枪 đọc là lín zhèn mó qiāng, nghĩa là ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín zhèn mó qiāng] [临 阵 磨 枪]
ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối
临阵磨枪 (lín zhèn mó qiāng) nghĩa là ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối.
Viết lần lượt từng chữ 临, 阵, 磨, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.