乌苏里江
[wū sū lǐ jiāng] [乌 苏 里 江]
sông Ussuri
乌苏里江 đọc là wū sū lǐ jiāng, nghĩa là sông Ussuri. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū sū lǐ jiāng] [乌 苏 里 江]
sông Ussuri
乌苏里江 (wū sū lǐ jiāng) nghĩa là sông Ussuri.
Viết lần lượt từng chữ 乌, 苏, 里, 江 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.