乒乓球台
[pīng pāng qiú tái] [乒 乓 球 台]
bàn bóng bàn
乒乓球台 đọc là pīng pāng qiú tái, nghĩa là bàn bóng bàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pīng pāng qiú tái] [乒 乓 球 台]
bàn bóng bàn
乒乓球台 (pīng pāng qiú tái) nghĩa là bàn bóng bàn.
Viết lần lượt từng chữ 乒, 乓, 球, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.