乙太
[yǐ tài] [乙 太]
biến thể của 以太 (yǐ tài)
乙太 đọc là yǐ tài, nghĩa là biến thể của 以太 (yǐ tài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ tài] [乙 太]
biến thể của 以太 (yǐ tài)
乙太 (yǐ tài) nghĩa là biến thể của 以太 (yǐ tài).
Viết lần lượt từng chữ 乙, 太 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.