事业线
[shì yè xiàn] [事 业 线]
(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp
事业线 đọc là shì yè xiàn, nghĩa là (tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì yè xiàn] [事 业 线]
(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp
事业线 (shì yè xiàn) nghĩa là (tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 事, 业, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.