事实上【事實上】
[shì shí shàng] [事 实 上]
thực tế; trong thực tế; thực ra
按照实际情况来看
事实上,我不知道这件事。
shì shí shàng, wǒ bù zhī dào zhè jiàn shì.Thực tế là, tôi không biết việc này.
事实上 đọc là shì shí shàng, nghĩa là thực tế; trong thực tế. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì shí shàng] [事 实 上]
thực tế; trong thực tế; thực ra
按照实际情况来看
事实上,我不知道这件事。
shì shí shàng, wǒ bù zhī dào zhè jiàn shì.Thực tế là, tôi không biết việc này.
事实上 (shì shí shàng) nghĩa là thực tế; trong thực tế. Đây là từ thuộc HSK 3.
Viết lần lượt từng chữ 事, 实, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.