二尖瓣狭窄
[èr jiān bàn xiá zhǎi] [二 尖 瓣 狭 窄]
hẹp van hai lá (sinh lý)
二尖瓣狭窄 đọc là èr jiān bàn xiá zhǎi, nghĩa là hẹp van hai lá (sinh lý). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr jiān bàn xiá zhǎi] [二 尖 瓣 狭 窄]
hẹp van hai lá (sinh lý)
二尖瓣狭窄 (èr jiān bàn xiá zhǎi) nghĩa là hẹp van hai lá (sinh lý).
Viết lần lượt từng chữ 二, 尖, 瓣, 狭, 窄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.