二氧化铀
[èr yǎng huà yóu] [二 氧 化 铀]
điôxít urani; urani điôxít
二氧化铀 đọc là èr yǎng huà yóu, nghĩa là điôxít urani; urani điôxít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr yǎng huà yóu] [二 氧 化 铀]
điôxít urani; urani điôxít
二氧化铀 (èr yǎng huà yóu) nghĩa là điôxít urani; urani điôxít.
Viết lần lượt từng chữ 二, 氧, 化, 铀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.