XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

亘古 đọc là gèn gǔ, nghĩa là xuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 亘古

亘古 nghĩa là gì?

亘古 (gèn gǔ) nghĩa là xuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại).

Cách viết 亘古 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 亘, 古 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 亘古?

Thường gặp: 亘古不变 (gèn gǔ bù biàn) – không thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ); 亘古未有 (gèn gǔ wèi yǒu) – chưa từng có trước đây; 亘古通今 (gèn gǔ tōng jīn) – từ thời cổ đại đến nay.