亡国灭种
[wáng guó miè zhǒng] [亡 国 灭 种]
nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
亡国灭种 đọc là wáng guó miè zhǒng, nghĩa là nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng guó miè zhǒng] [亡 国 灭 种]
nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
亡国灭种 (wáng guó miè zhǒng) nghĩa là nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 亡, 国, 灭, 种 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.