交流道
[jiāo liú dào] [交 流 道]
(Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp
交流道 đọc là jiāo liú dào, nghĩa là (Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo liú dào] [交 流 道]
(Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp
交流道 (jiāo liú dào) nghĩa là (Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 交, 流, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.