交通拥挤
[jiāo tōng yōng jǐ] [交 通 拥 挤]
ùn tắc giao thông
交通拥挤 đọc là jiāo tōng yōng jǐ, nghĩa là ùn tắc giao thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo tōng yōng jǐ] [交 通 拥 挤]
ùn tắc giao thông
交通拥挤 (jiāo tōng yōng jǐ) nghĩa là ùn tắc giao thông.
Viết lần lượt từng chữ 交, 通, 拥, 挤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.