XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

产褥期 đọc là chǎn rù qī, nghĩa là thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 产褥期

产褥期 nghĩa là gì?

产褥期 (chǎn rù qī) nghĩa là thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh).

Cách viết 产褥期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 产, 褥, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.