京郊日报
[jīng jiāo rì bào] [京 郊 日 报]
Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018
京郊日报 đọc là jīng jiāo rì bào, nghĩa là Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng jiāo rì bào] [京 郊 日 报]
Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018
京郊日报 (jīng jiāo rì bào) nghĩa là Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018.
Viết lần lượt từng chữ 京, 郊, 日, 报 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.