什一奉献
[shí yī fèng xiàn] [什 一 奉 献]
việc đóng góp một phần mười
什一奉献 đọc là shí yī fèng xiàn, nghĩa là việc đóng góp một phần mười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yī fèng xiàn] [什 一 奉 献]
việc đóng góp một phần mười
什一奉献 (shí yī fèng xiàn) nghĩa là việc đóng góp một phần mười.
Viết lần lượt từng chữ 什, 一, 奉, 献 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.