仓位
[cāng wèi] [仓 位]
(logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa; (tài chính) vị thế
仓位 đọc là cāng wèi, nghĩa là (logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng wèi] [仓 位]
(logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa; (tài chính) vị thế
仓位 (cāng wèi) nghĩa là (logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa.
Viết lần lượt từng chữ 仓, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.