XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仓位 đọc là cāng wèi, nghĩa là (logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 仓位

仓位 nghĩa là gì?

仓位 (cāng wèi) nghĩa là (logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa.

Cách viết 仓位 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仓, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.