仿射
[fǎng shè] [仿 射]
(toán) afin
仿射 đọc là fǎng shè, nghĩa là (toán) afin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
仿射 (fǎng shè) nghĩa là (toán) afin.
Viết lần lượt từng chữ 仿, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 仿射空间 (fǎng shè kōng jiān) – (toán) không gian affine; 仿射子空间 (fǎng shè zǐ kōng jiān) – (toán) không gian con afin.