XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仿射 đọc là fǎng shè, nghĩa là (toán) afin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 仿射

仿射 nghĩa là gì?

仿射 (fǎng shè) nghĩa là (toán) afin.

Cách viết 仿射 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仿, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 仿射?

Thường gặp: 仿射空间 (fǎng shè kōng jiān) – (toán) không gian affine; 仿射子空间 (fǎng shè zǐ kōng jiān) – (toán) không gian con afin.