伏特计 đọc là fú tè jì, nghĩa là vôn kế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 伏特计
伏特计 nghĩa là gì?
伏特计 (fú tè jì) nghĩa là vôn kế.
Cách viết 伏特计 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 伏, 特, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.