伞形科
[sǎn xíng kē] [伞 形 科]
họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.
伞形科 đọc là sǎn xíng kē, nghĩa là họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎn xíng kē] [伞 形 科]
họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.
伞形科 (sǎn xíng kē) nghĩa là họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v..
Viết lần lượt từng chữ 伞, 形, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.