伸展台
[shēn zhǎn tái] [伸 展 台]
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk
伸展台 đọc là shēn zhǎn tái, nghĩa là sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn zhǎn tái] [伸 展 台]
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk
伸展台 (shēn zhǎn tái) nghĩa là sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk.
Viết lần lượt từng chữ 伸, 展, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.