XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伸展台 đọc là shēn zhǎn tái, nghĩa là sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伸展台

伸展台 nghĩa là gì?

伸展台 (shēn zhǎn tái) nghĩa là sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk.

Cách viết 伸展台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伸, 展, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.